order arms

order arms

The soldier stands at order arms during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tư thế hạ súng: "order arms" chỉ một tư thế trong nghi lễ quân đội, nơi súng trường được giữ thẳng đứngbên phải, với báng súng đặt trên mặt đất. Tư thế này thường được dùng như một mệnh lệnh.
  2. Mệnh lệnh:

    • Hạ súng!: "order arms" cũng một mệnh lệnh trong quân đội, yêu cầu binh sĩ thực hiện động tác hạ súng xuống tư thế nói trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers stood at order arms during the inspection. (Các binh sĩ đứngtư thế hạ súng trong suốt cuộc kiểm tra.)
  • Mệnh lệnh:

    • The sergeant shouted, "Order arms!" and the troops complied. (Trung sĩ hét lên, "Hạ súng!" quân lính tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come to order arms": chuyển sang tư thế hạ súng.

    • After the command, the soldiers came to order arms. (Sau mệnh lệnh, các binh sĩ chuyển sang tư thế hạ súng.)
  • "to be at order arms": đangtư thế hạ súng.

    • The guard was at order arms by the gate. (Người lính gác đangtư thế hạ súng bên cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Present arms (danh từ): tư thế chào súng (súng được giơ lên trước mặt).

    • The soldiers presented arms as the general passed. (Các binh sĩ thực hiện tư thế chào súng khi tướng quân đi qua.)
  • Shoulder arms (danh từ): tư thế vác súng trên vai.

    • The troops marched with shoulder arms. (Quân lính hành quân với tư thế vác súng trên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ súng: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
  • Tư thế nghỉ súng: một cách gọi khác, ít chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "order arms" đây một thuật ngữ quân sự cố định.

Thành ngữ liên quan
  • To order arms (thành ngữ quân sự): ra lệnh hạ súng.
    • The officer ordered arms to the entire battalion. (Sĩ quan ra lệnh hạ súng cho toàn bộ tiểu đoàn.)